Diên Linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Diên Linh" là tên của một viên quan dưới triều vua Đức Tông nhà Đường (Trung Quốc), nổi tiếng là kẻ nịnh thần, gian xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sử sách chép rằng Diên Linh là một gian thần. (Sử sách ghi chép rằng Diên Linh là một gian thần.)
- Tên tuổi Diên Linh gắn liền với những lời xu nịnh và hành vi lừa dối. (Tên tuổi của Diên Linh gắn liền với những lời xu nịnh và hành vi lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biểu tượng: Tên "Diên Linh" thường được dùng như một hình tượng, một điển tích để chỉ hạng người nịnh thần, gian trá, chuyên dùng lời nói dối để lấy lòng người trên.
- Anh ta khéo nịnh hót chẳng khác gì Diên Linh ngày xưa. (Anh ta khéo nịnh hót chẳng khác gì Diên Linh ngày xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Gian thần (danh từ): kẻ bề tôi gian xảo, phản trắc.
- Nịnh thần (danh từ): kẻ bề tôi chuyên dùng lời nịnh hót để được vua yêu.
- Xiểm nịnh (động từ): dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc một cách quá đáng để lấy lòng.
Từ đồng nghĩa
- Gian thần: bề tôi gian xảo.
- Nịnh thần: bề tôi chuyên nịnh hót.
Lưu ý về từ loại
- "Diên Linh" là một danh từ riêng, chỉ tên người cụ thể. Từ này không có dạng động từ, tính từ hay các cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm. Khi sử dụng, thường viết hoa chữ cái đầu.
- Làm tôi vua Đức Tôn đời Đường, lúc cầm quyền làm nhiều sự gian dối, mỗi khi ứng đối toàn nnhững lời dối trá cả